chiến hoạ

  1. (rare) dégâts de la guerre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chiến hoạ"

chiến hoạ
Sau nhiều năm, dấu vết của chiến hoạ vẫn còn in hằn trên mảnh đất này.